rẽ rọt

rẽ rọt

Giọng cô giáo trẻ ấy rất rẽ rọt, học sinh ngồi cuối lớp vẫn nghe rõ từng lời.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhẹ nhàng, êm ái rõ ràng, dễ nghe: Dùng để miêu tả âm thanh, đặc biệt giọng nói, chất lượng vừa dịu dàng, ngọt ngào lại vừa rành mạch, phân minh, không bị lẫn vào các tiếng ồn khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Giọng giáo trẻ ấy rất rẽ rọt, học sinh ngồi cuối lớp vẫn nghe từng lời.
    • Tiếng đàn piano vang lên rẽ rọt trong không gian yên tĩnh của căn phòng.
    • Anh ấy trả lời phỏng vấn với một giọng điệu rẽ rọt đầy tự tin.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói năng rẽ rọt": nói chuyện một cách nhẹ nhàng, rõ ràng duyên.

    • cụ tuy đã già nhưng ăn nói vẫn rất rẽ rọt, ai nghe cũng thấy dễ chịu.
  • "phát âm rẽ rọt": phát âm chuẩn xác, rõ ràng âm sắc dễ nghe.

    • Phát thanh viên cần giọng đọc thật rẽ rọt để truyền tải thông tin hiệu quả.
Biến thể từ gần giống
  • Rõ ràng (tính từ): minh bạch, dễ nhận thấy hoặc hiểu. (Nhấn mạnh tính phân minh, rành mạch hơn sự êm dịu).
  • Êm ái / ngọt ngào (tính từ): dễ chịu, nhẹ nhàng, làm cho người nghe cảm thấy thoải mái. (Nhấn mạnh tính chất dịu dàng hơn sự rõ ràng).
  • Trong trẻo (tính từ): trong cao, thường dùng cho âm thanh, giọng nói. (Thiên về miêu tả độ vang, thanh hơn sự phân minh, rành mạch).
Từ đồng nghĩa
  • Rành rọt: rõ ràng, mạch lạc (thường nhấn mạnh vào sự phân minh, dễ hiểu).
  • Êm đềm: nhẹ nhàng, yên ả (thường dùng cho cảnh vật, cuộc sống, nhưng cũng có thể dùng cho giọng nói).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "rẽ rọt" ngày nay ít được sử dụng phổ biến trong văn nói hàng ngày, thường xuất hiện nhiều hơn trong văn chương hoặc các ngữ cảnh mang tính chất văn học, miêu tả tinh tế.
  • Từ này thường dùng để khen ngợi, đánh giá tích cực về chất lượng âm thanh của giọng nói hoặc một loại âm thanh nào đó.